Bản dịch của từ 粗秽 trong tiếng Việt

粗秽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨcuthanh ngang

粗秽 (Tính từ)

cū huì
01

Dơ bẩn, thô thiển

1.亦作“麄秽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thô bỉ, dơ bẩn, không thanh nhã

2.粗浊污秽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thô bỉ, dơ bẩn

3.指粗浊污秽的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗秽

huì

Các từ liên quan

粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
粗
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
Hình thái radical:
⿰,米,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép