Bản dịch của từ 粗缯 trong tiếng Việt

粗缯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨcuthanh ngang

粗缯 (Danh từ)

cū zēng
01

Vải sợi thô, chất liệu dệt thô sơ, không tinh xảo

2.粗制的丝织品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại vải thô, dệt bằng sợi to, thường dùng làm bao bì hoặc vật liệu thô sơ.

1.亦作“麄缯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗缯

zēng

Các từ liên quan

粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
粗
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
Hình thái radical:
⿰,米,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép