Bản dịch của từ 粗野 trong tiếng Việt

粗野

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨcuthanh ngang

粗野 (Tính từ)

cū yě
01

Xấc

不懂礼法、礼数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mách qué

(谈吐、举止等) 粗野庸俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xấc lấc

粗率卤莽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đểu

(骂语) 游手好闲、品行不端的人坏蛋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Lỗ mãng; thô lỗ; ngông nghênh; thô tục; hung hăng (cử chỉ); phũ; cục súc

(举止) 粗鲁;没礼貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粗野

Các từ liên quan

粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
野丈人
野三坡
野乘
野事
粗
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
蔍, 麄, 麆, 麤, 𥼗, 𥼡, 𧇿, 𪋙, 𪋨, 觕, 麁, 𡔙
Hình thái radical:
⿰,米,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép