Bản dịch của từ 粘儿 trong tiếng Việt

粘儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

粘儿 (Danh từ)

zhān ér
01

Chất dính dạng hồ/keo sệt (như hồ dán); vật chất có tính kết dính, sền sệt

浆糊状的粘性物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘儿

zhān

ér

Các từ liên quan

粘乎乎
粘叶
粘合
粘合剂
粘吝缴绕
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
粘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
沾, 霑, 黏
Hình thái radical:
⿰,米,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép