Bản dịch của từ 粘皮带骨 trong tiếng Việt

粘皮带骨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

粘皮带骨 (Thành ngữ)

zhān pí dài gǔ
01

Thiếu quyết đoán

优柔寡断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nũng nịu

埋头苦干

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lộn xộn

(老)(成语) 糊涂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘皮带骨

zhān

dài

Các từ liên quan

粘乎乎
粘儿
粘叶
粘合
粘合剂
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
带下
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
粘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
沾, 霑, 黏
Hình thái radical:
⿰,米,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép