Bản dịch của từ 粘膜炎 trong tiếng Việt
粘膜炎
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
粘膜炎 (Cụm từ)
【nián mó yán】
01
Viêm niêm mạc; niêm mạc viêm
粘膜炎是指粘膜组织的炎症,常见于口腔、鼻腔、喉咙等部位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘膜炎
zhān
粘
mó
膜
yán
炎
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 霑, 黏
- Hình thái radical:
- ⿰,米,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯰
姩
年
䄹
鲇
䴴
鲶
溓
䩞
哖
秊
䄭
惉
閚
覱
旃
詀
氈
譫
占
鸇
毡
詹
霑
精
䊋
糎
糂
䊈
䊩
䊦
粍
籵
糋
糛
䊢
棂
船
袠
進
袶
𠋜
袾
阉
菽
脱
琑
硛
粘合
粘土
粘液
胶粘
粘性
粘着
不粘
粘黏
粘剂
不粘锅
粘贴
粘连
粘接
粘住
粘膜
粘牙
自粘
粘度
粘黏
粘结
