Bản dịch của từ 粘花惹草 trong tiếng Việt
粘花惹草
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
粘花惹草 (Tính từ)
【zhān huā ré cǎo】
01
Dính hoa, làm đụng đến cỏ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘花惹草
zhān
粘
huā
花
rě
惹
cǎo
草
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 霑, 黏
- Hình thái radical:
- ⿰,米,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯰
姩
年
䄹
鲇
䴴
鲶
溓
䩞
哖
秊
䄭
惉
閚
覱
旃
詀
氈
譫
占
鸇
毡
詹
霑
精
䊋
糎
糂
䊈
䊩
䊦
粍
籵
糋
糛
䊢
棂
船
袠
進
袶
𠋜
袾
阉
菽
脱
琑
硛
粘贴
粘连
粘接
粘住
粘膜
粘牙
自粘
粘度
粘黏
粘结
粘合
粘土
粘液
胶粘
粘性
粘着
不粘
粘黏
粘剂
不粘锅
