Bản dịch của từ 粘贴 trong tiếng Việt

粘贴

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

粘贴 (Động từ)

zhān tiē
01

Dán (tin học)

计算机文件处理中指将某一选定文件的全部或部分复制到指定的文件中去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dán; dính; gắn; niêm

用黏的东西使纸、布等附着在另一物体上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粘贴 (Từ chỉ nơi chốn)

zhān tiē
01

Đọc là [niántiē]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘贴

zhān

tiē

Các từ liên quan

粘乎乎
粘儿
粘叶
粘合
粘合剂
贴书
贴亲
贴伏
贴体
贴例
粘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
沾, 霑, 黏
Hình thái radical:
⿰,米,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép