Bản dịch của từ 粘连 trong tiếng Việt

粘连

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

Nián

ㄋㄧㄢˊnianthanh sắc

粘连 (Động từ)

zhān lián
01

Liên hệ; liên quan; quan hệ

比喻联系;牵连

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dính liền; dính (niêm mạc trong cơ thể, do bị viêm mà dính lại); dính khắn

身体内的黏膜或浆膜,由于炎症病变而粘在一起,例如腹膜发炎时,腹膜和肠管的浆膜粘在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粘连

zhān

lián

Các từ liên quan

粘乎乎
粘儿
粘叶
粘合
粘合剂
连一不二
连一接二
连一连二
连七
粘
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
沾, 霑, 黏
Hình thái radical:
⿰,米,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép