Bản dịch của từ 粙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhòu
01

Hạt thóc, hạt gạo chưa tách vỏ (giống như hạt thóc trong câu ca dao 'Thóc nếp, gạo chét, hạt chú')

稻实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粙
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【CHÚ】
Hình thái radical:
⿰,米,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép