Bản dịch của từ 粜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

(Động từ)

tiào
01

Bán; bán lương thực

卖出 (粮食) (跟''籴''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粜
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIẾU】
Các biến thể:
糶, 𥺋, 𥽀
Hình thái radical:
⿱,出,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ丨丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép