Bản dịch của từ 粝粢 trong tiếng Việt
粝粢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
粝粢 (Danh từ)
【lì zī】
01
Cơm thức ăn thô, cứng và đạm bạc; đồ ăn vụn, thô lỗ (thường nói khinh bạc về chất lượng cơm)
粗恶的饭食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粝粢
lì
粝
zī
粢
Các từ liên quan
粝米
粝粢之食
粝粱
粝糠
粢盛
粢粝
粢糈
粢醍
粢食
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 糲, 䊪, 𥻃, 𥻑
- Hình thái radical:
- ⿰,米,历
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽝
犡
俐
搮
嚦
沵
䇐
䬆
悧
鳨
纅
莉
粉
粥
粴
糞
粹
粰
籷
籼
糁
类
粠
粱
蛇
综
㕗
痊
奝
菮
𠋗
側
觖
㭫
𠋣
䡌
粗粝
