Bản dịch của từ 粝食粗餐 trong tiếng Việt
粝食粗餐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
粝食粗餐 (Tính từ)
【lì shí cū cān】
01
Ăn uống kham khổ; ăn cơm thô
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粝食粗餐
lì
粝
shí
食
cū
粗
cān
餐
Các từ liên quan
粝米
粝粢
粝粢之食
粝粱
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
粗丑
粗中有细
粗举
粗义
粗书
餐云卧石
餐具
餐刀
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 糲, 䊪, 𥻃, 𥻑
- Hình thái radical:
- ⿰,米,历
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一ノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽝
犡
俐
搮
嚦
沵
䇐
䬆
悧
鳨
纅
莉
粉
粥
粴
糞
粹
粰
籷
籼
糁
类
粠
粱
蛇
综
㕗
痊
奝
菮
𠋗
側
觖
㭫
𠋣
䡌
粗粝
