Bản dịch của từ 粟栗 trong tiếng Việt

粟栗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

粟栗 (Cụm từ)

sù lì
01

悚惧时肌肤起颗粒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟栗

Các từ liên quan

粟土
粟文
粟斯
粟特
粟眉
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
粟
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
Hình thái radical:
⿱,覀,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép