Bản dịch của từ 粟特 trong tiếng Việt
粟特
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
粟特 (Danh từ)
【sù tè】
01
Tô-gơ-điên (tên vùng/cổ quốc ở Trung Á, khoảng giữa sông Amu và sông Syr; cư dân thuộc nhánh Iran, nổi tiếng trên Con đường Tơ lụa)
中亚细亚古地区名。约当阿姆河﹑锡尔河之间的泽拉夫善河流域。古希腊语作Sogdiana。居民属伊朗语族,主要经营农牧业,商业发达。为丝绸之路所经,与中国有悠久的经济和文化联系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟特
sù
粟
tè
特
Các từ liên quan
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟眉
特为
特乃子
特书
特产
特价
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,米
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埣
縮
𠈇
觫
溸
樎
蹜
㑛
䌚
骕
愬
憟
粜
䊬
糁
籸
类
䊡
粉
䉺
糥
粫
䊊
糓
殕
搔
嵋
㴑
竤
粥
揗
属
趂
䂰
頇
測
罂粟
粟米
粟子
包粟
菽粟
粟裕
苞粟
起粟
脱粟
金粟
