Bản dịch của từ 粟秩 trong tiếng Việt

粟秩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

粟秩 (Cụm từ)

sù zhì
01

俸禄。古时以粟米支俸,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟秩

zhì

Các từ liên quan

粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
粟
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
Hình thái radical:
⿱,覀,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép