Bản dịch của từ 粟粒 trong tiếng Việt
粟粒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
粟粒 (Danh từ)
【sù lì】
01
Hạt ngũ cốc; từng hạt (như hạt lúa, hạt ngô) — đơn vị nhỏ của quả/động thực vật giống hạt
1.谷物的颗粒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạt kê; dạng vật thể nhỏ như hạt kê (nhỏ, tròn)
2.粟粒状之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟粒
sù
粟
lì
粒
Các từ liên quan
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,米
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埣
縮
𠈇
觫
溸
樎
蹜
㑛
䌚
骕
愬
憟
粜
䊬
糁
籸
类
䊡
粉
䉺
糥
粫
䊊
糓
殕
搔
嵋
㴑
竤
粥
揗
属
趂
䂰
頇
測
罂粟
粟米
粟子
包粟
菽粟
粟裕
苞粟
起粟
脱粟
金粟
