Bản dịch của từ 粟金 trong tiếng Việt

粟金

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

粟金 (Cụm từ)

sù jīn
01

粟状的金粒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟金

jīn

Các từ liên quan

粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
粟
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
Hình thái radical:
⿱,覀,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép