Bản dịch của từ 粟陈贯朽 trong tiếng Việt

粟陈贯朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

粟陈贯朽 (Tính từ)

sù chén guàn xiǔ
01

Thịnh vượng dồi dào; thời kỳ sung túc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粟陈贯朽

chén

guàn

xiǔ

Các từ liên quan

粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
陈丘
陈举
陈久
贯串
贯习
朽下
朽人
朽关
朽劳
粟
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
栗, 𠧼, 𥟫, 𥸫, 𥹟, 𥻆, 𥾄, 䅇
Hình thái radical:
⿱,覀,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép