Bản dịch của từ 粢 trong tiếng Việt
粢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
粢 (Danh từ)
【zī】
01
Ngũ cốc (dùng để cúng thời xưa.)
古代供祭祀的谷物
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 䭣, 秶, 齍, 𥸷, 𪗉, 餈
- Hình thái radical:
- ⿱,次,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呲
骴
疵
呰
齹
跐
偨
趀
縒
刺
蠀
玼
玆
滋
孶
鰦
甾
仔
秶
谘
資
頿
觜
咨
粱
粊
䊬
粣
糭
粶
䊘
粘
粭
糛
粖
糪
谠
詏
貵
𠋿
睐
㱨
弾
㙖
𠋶
䐄
㻙
渫
