Bản dịch của từ 粣 trong tiếng Việt
粣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
粣 (Danh từ)
【cè】
01
Bánh ú, loại bánh truyền thống làm từ gạo nếp gói lá, thường ăn trong dịp Tết Đoan Ngọ (giúp nhớ qua câu thơ về bánh ú trong văn học cổ).
粽子:“世祖幸芳林园,就悰求扁米~。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 𥹣, 𥹤
- Hình thái radical:
- ⿰,米,冊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憡
䔴
萴
𠕐
拺
簎
冊
恻
䜺
荝
䇲
笧
塞
㮦
䔼
摵
㱇
铯
啬
飋
歰
穡
琗
璱
糧
粵
糈
糫
䊨
䉺
䊔
䊑
籿
䊋
糘
粔
阈
淟
捻
猍
珺
袵
笽
偩
䇥
䚺
袼
㭯
