Bản dịch của từ 粤峤 trong tiếng Việt

粤峤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

粤峤 (Danh từ)

yuè qiáo
01

Vùng phía nam dãy Ngũ Lĩnh (khu vực Nam Trung Quốc gần Quảng Đông/Quảng Tây); tức là miền nam núi Ngũ Lĩnh (Hán Việt: Việt Kiều/Việt khiếu liên hệ chữ ).

指五岭以南地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粤峤

yuè

jiào

Các từ liên quan

粤东
粤剧
粤匪
粤宛
粤寇
峤南
峤外
峤岳
峤角
峤路
粤
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粵, 𠿋, 𡩭
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép