Bản dịch của từ 粤拼 trong tiếng Việt

粤拼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

粤拼 (Danh từ)

yuè pīn
01

Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm bằng chữ Latinh cho tiếng Quảng Đông.

粤拼,众多粤语拼音系统之一

Ví dụ
02

Hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Abbr. of 粵語拼音|粤语拼音 [Yuè yǔ Pin1 yīn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粤拼

yuè

pīn

粤
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粵, 𠿋, 𡩭
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép