Bản dịch của từ 粤汉铁路 trong tiếng Việt

粤汉铁路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

粤汉铁路 (Danh từ)

yuè hàn tiě lù
01

Đường sắt Yuehan (tuyến đường sắt Trung Quốc)

连接广东和武汉的铁路,是中国重要的交通干线之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粤汉铁路

yuè

hàn

tiě

Các từ liên quan

粤东
粤剧
粤匪
粤宛
粤寇
汉中
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
粤
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粵, 𠿋, 𡩭
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép