Bản dịch của từ 粤祝 trong tiếng Việt

粤祝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

粤祝 (Danh từ)

yuè zhù
01

Thuật tụng chú/ma pháp của vùng Quảng ( = Quảng; = chú, tương tự “”)

粤地的咒祷法术。祝,通“咒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粤祝

yuè

zhù

Các từ liên quan

粤东
粤剧
粤匪
粤宛
粤寇
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
粤
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粵, 𠿋, 𡩭
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép