Bản dịch của từ 粤绣 trong tiếng Việt

粤绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

粤绣 (Danh từ)

yuè xiù
01

Thêu Quảng Đông — loại nghệ thuật thêu truyền thống ở miền Quảng Đông, Trung Quốc; hoa văn tinh xảo, màu sắc rực rỡ, thường lấy phượng hoàng, công, mẫu đơn, tùng hạc làm chủ đề, thuộc “tứ đại danh”.

指广东地区的刺绣。有二三百年的历史。特点是花纹图案繁而不乱,色彩富丽浓艳,对比强烈,针法多变,纹理分明。喜用凤凰、锦鸡、牡丹、松鹤为题材。为中国“四大名绣”之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粤绣

yuè

xiù

Các từ liên quan

粤东
粤剧
粤匪
粤宛
粤寇
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
粤
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粵, 𠿋, 𡩭
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép