Bản dịch của từ 粥厂 trong tiếng Việt

粥厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

粥厂 (Danh từ)

zhōu chǎng
01

Bếp từ thiện (bếp phát cháo/phát cơm miễn phí)

汤厨房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm phát cháo cứu trợ (bếp cháo từ thiện)

食品救济中心

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粥厂

zhōu

chǎng

Các từ liên quan

粥卖
粥少僧多
粥权
粥粥
粥粥无能
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
粥
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
鬻, 𥺞, 𢐫, 𥼫
Hình thái radical:
⿲,弓,米,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép