Bản dịch của từ 粥样硬化 trong tiếng Việt
粥样硬化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
粥样硬化 (Danh từ)
【zhōu yàng yìng huà】
01
Xơ cứng động mạch
动脉硬化
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xơ vữa động mạch
动脉粥样硬化
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粥样硬化
zhōu
粥
yàng
样
yìng
硬
huà
化
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 鬻, 𥺞, 𢐫, 𥼫
- Hình thái radical:
- ⿲,弓,米,弓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徟
賙
周
淍
𠄗
輖
烐
掫
週
盩
侜
𠄓
櫲
奥
閾
芌
嶎
语
䋖
慾
毓
䛕
郁
御
䊃
粙
糬
粇
䊪
粔
䉿
粒
糖
糌
粀
糍
腑
䤝
筃
㾟
覕
喦
畫
䪱
祻
婺
𠍃
𠖗
白粥
米粥
鸡粥
稀粥
粥粥
冰粥
煲粥
煮粥
粥棚
粥厂
