Bản dịch của từ 粥粥无能 trong tiếng Việt

粥粥无能

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

粥粥无能 (Tính từ)

zhōu zhōu wú néng
01

Bất tài; yếu đuối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粥粥无能

zhōu

zhōu

Các từ liên quan

粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
粥
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
鬻, 𥺞, 𢐫, 𥼫
Hình thái radical:
⿲,弓,米,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép