Bản dịch của từ 粥花 trong tiếng Việt

粥花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

粥花 (Danh từ)

zhōu huā
01

Cháo búp; cháo hoa; bông hoa trong cháo

粥花是指在煮粥时,表面形成的泡沫或花纹,通常是由于米粒的淀粉释放而产生的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粥花

zhōu

huā

粥
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
鬻, 𥺞, 𢐫, 𥼫
Hình thái radical:
⿲,弓,米,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ一丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép