Bản dịch của từ 粧 trong tiếng Việt
粧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
粧 (Động từ)
【zhuāng】
01
Chang trang; như 'trang điểm; trang sức'.§Một dạng của chữ trang 妝.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 䊋, 妝, 糚, 𥺁, 裝
- Hình thái radical:
- ⿰米庄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湷
樁
裝
娤
莊
妆
梉
妝
装
庄
桩
庒
粏
糐
粶
粢
糱
米
粨
粬
料
粝
糈
糦
䝨
㪸
獇
嵍
铸
疎
䟬
敜
㣫
殖
堸
瓽
