Bản dịch của từ 粨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

(Danh từ)

bǎi
01

Héc-tômét (cũ)

百米(旧)

Ví dụ
02

Tương đương một ký tự của 百米

Single-character equivalent of 百米

Ví dụ
粨
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿰米百
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép