Bản dịch của từ 粪便 trong tiếng Việt
粪便
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
粪便 (Danh từ)
【fèn biàn】
01
Phân và nước tiểu
屎和尿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粪便
fèn
粪
biàn
便
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 糞, 䆏, 𡊄, 𡐢, 𤲲, 𥹻, 𥻎, 𥻔, 𥻪, 𥻰, 𥼇, 𥼈, 𥽒, 𨤘
- Hình thái radical:
- ⿱,米,共
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿎
偾
糞
橨
㻞
坋
獖
瀵
奋
䢍
㱵
鲼
糜
糗
䊙
粸
糧
䊧
糅
粅
粬
䊲
糩
䊂
㙏
椗
䌿
蛡
虝
鲁
裖
㙐
喱
萳
琡
猲
粪便
粪土
尝粪
粪坑
憋粪
大粪
喷粪
粪筐
粪门
粪除
