Bản dịch của từ 粭 trong tiếng Việt
粭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
粭 (Danh từ)
【hé】
01
◎ Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, thường gặp trong tên gọi vùng đất hoặc địa điểm (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên riêng, không phổ biến trong tiếng Trung thông thường).
◎ 日本地名用字,
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
