Bản dịch của từ 粭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

◎ Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, thường gặp trong tên gọi vùng đất hoặc địa điểm (giúp nhớ chữ này liên quan đến tên riêng, không phổ biến trong tiếng Trung thông thường).

◎ 日本地名用字,

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

粭
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,米,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép