Bản dịch của từ 粮台 trong tiếng Việt

粮台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮台 (Danh từ)

liáng tái
01

Cơ quan/dàn trạm lương thực dọc đường trong quân đội thời Thanh; nơi quản lý, phát cấp quân lương khi hành quân.

清代行军时沿途所设经理军粮的机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮台

liáng

tái

Các từ liên quan

粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮多草广
台下
台严
台中
台中市
台仆
粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép