Bản dịch của từ 粮户 trong tiếng Việt

粮户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮户 (Danh từ)

liáng hù
01

Địa chủ (từ phương ngôn, chỉ người chủ đất, chủ ruộng)

2.方言。地主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hộ nộp thuế, hộ nông dân phải nộp ruộng thuế (hộ đóng góp lương thực cho địa phương thời xưa)

1.缴纳田赋之民户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮户

liáng

Các từ liên quan

粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
户丁
户下
户主
户伯
户侍
粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép