Bản dịch của từ 粮罂 trong tiếng Việt

粮罂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮罂 (Danh từ)

liáng yīng
01

Đồ gốm đựng lương thực (vại/ấm lớn), hình bụng to miệng nhỏ; thường là hiện vật táng thời cổ (đồ minh khí).

亦作“粮甖”。盛粮的陶器。大肚小口,古代墓葬用为明器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮罂

liáng

yīng

Các từ liên quan

粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
罂栰
罂盎
罂粟
粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép