Bản dịch của từ 粮船 trong tiếng Việt

粮船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮船 (Danh từ)

liáng chuán
01

Tàu thuyền chuyên chở lương thực trên sông, kênh xưa (thuyền chở lúa/tiếp tế)

旧时在运河上运粮的船只。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮船

liáng

chuán

粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép