Bản dịch của từ 粮行 trong tiếng Việt

粮行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粮行 (Danh từ)

liáng háng
01

Cửa hàng ngũ cốc

经营粮食批发业务的商行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粮行

liáng

háng

Các từ liên quan

粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
粮
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
糧, 𣊼, 𥣷, 𩞯
Hình thái radical:
⿰,米,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép