Bản dịch của từ 粱米 trong tiếng Việt
粱米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
粱米 (Danh từ)
【liáng mǐ】
01
Gạo đã xay sạch, gọi là gạo tinh (chỉ phần cơm trắng đã loại bỏ cám)
指精米。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粱米
liáng
粱
mǐ
米
Các từ liên quan
粱糗
粱肉
粱菽
粱饭
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥞹, 𥹦, 𥹭, 𣸑
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駺
䣼
輬
䝶
椋
俍
簗
糧
墚
凉
量
梁
粃
类
䊀
粿
䊗
类
糰
粪
粑
糤
粺
糔
䙁
靖
瑎
嗝
㴯
獏
碐
鈸
㽢
㮕
躲
㢦
膏粱
粱肉
黄粱梦
黄粱一梦
黄粱美梦
膏粱美味
一枕黄粱
膏粱子弟
膏粱厚味
膏粱之子
