Bản dịch của từ 粱糗 trong tiếng Việt

粱糗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

粱糗 (Danh từ)

liáng qiǔ
01

Thức ăn khô mang theo (lương khô, đồ khô để dự trữ, ăn kiếm sống trên đường)

干粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粱糗

liáng

qiǔ

Các từ liên quan

粱米
粱肉
粱菽
粱饭
糗粮
糗芳
糗餈
粱
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
𥞹, 𥹦, 𥹭, 𣸑
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép