Bản dịch của từ 粲夸克 trong tiếng Việt

粲夸克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

粲夸克 (Danh từ)

càn kuā kè
01

Quark quyến rũ

粲夸克(Charm Quark),一种基本粒子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粲夸克

càn

kuā

粲
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
燦, 𥹏, 𥹛, 𥺤
Hình thái radical:
⿱,𣦼,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép