Bản dịch của từ 粲然 trong tiếng Việt

粲然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

粲然 (Tính từ)

càn rán
01

Rõ ràng; hiển nhiên

形容显著明白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng ngời; rực rỡ

形容鲜明发光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cười toét miệng; cười nhe răng

笑时露出牙齿的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粲然

càn

rán

粲
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
燦, 𥹏, 𥹛, 𥺤
Hình thái radical:
⿱,𣦼,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép