Bản dịch của từ 粲花之舌 trong tiếng Việt
粲花之舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Càn | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
粲花之舌 (Tính từ)
【càn huā zhī shé】
01
Lời nói tinh tế; ngôn từ xuất sắc
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粲花之舌
càn
粲
huā
花
zhī
之
shé
舌
- Bính âm:
- 【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
- Các biến thể:
- 燦, 𥹏, 𥹛, 𥺤
- Hình thái radical:
- ⿱,𣦼,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘇
燦
薒
謲
璨
掺
澯
䛹
㛑
傪
鏒
㥇
粻
糋
䊘
类
籹
䊚
粒
粘
糤
糌
䊇
粝
銰
溷
鼌
跣
奦
綕
雎
嫫
蜄
嗷
𠏀
骰
粲然
王粲
白粲
粲夸克
