Bản dịch của từ 粳稻 trong tiếng Việt

粳稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

粳稻 (Danh từ)

jīng dào
01

Lúa lốc; gạo tẻ; gạo nếp

稻米的一种,主要用于制作米饭,口感较为松散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúa tẻ; lúa canh; thóc tẻ

稻的一种,茎秆较矮,叶子较窄,深绿色,米粒短而粗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粳稻

jīng

dào

Các từ liên quan

粳米
粳粮
粳粱
稻云
稻人
稻场
稻子
粳
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CANH】
Các biến thể:
秔, 稉, 粇, 𥠛
Hình thái radical:
⿰,米,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép