Bản dịch của từ 粳粮 trong tiếng Việt

粳粮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

粳粮 (Danh từ)

jīng liáng
01

Chỉ chung các loại gạo, lương thực từ hạt gạo.

泛指米粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粳粮

jīng

liáng

Các từ liên quan

粳稻
粳米
粳粱
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
粳
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CANH】
Các biến thể:
秔, 稉, 粇, 𥠛
Hình thái radical:
⿰,米,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép