Bản dịch của từ 粵 trong tiếng Việt
粵
Danh từTiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
粵 (Danh từ)
【yuè】
01
Tên gọi tắt của tỉnh Quảng Đông, dễ nhớ vì 'Việt' là âm Hán Việt quen thuộc
廣東的簡稱。
Ví dụ
02
Tên cũ chỉ vùng đất trăm Việt, tức khu vực Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay
舊地名。百粵之地,即今廣東和廣西等地
Ví dụ
粵 (Tiểu từ)
【yuè】
01
Trợ từ dùng trong văn cổ, giống như 'nói là' hoặc để mở đầu câu, giúp câu văn thêm trang trọng và cẩn trọng (giống như lời nhắc nhở)
助詞。古與「聿」、「越」、「曰」通用,用於句首或句中
Ví dụ
