Bản dịch của từ 粵 trong tiếng Việt

Danh từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

(Danh từ)

yuè
01

Tên gọi tắt của tỉnh Quảng Đông, dễ nhớ vì 'Việt' là âm Hán Việt quen thuộc

廣東的簡稱。

Ví dụ
02

Tên cũ chỉ vùng đất trăm Việt, tức khu vực Quảng Đông và Quảng Tây ngày nay

舊地名。百粵之地,即今廣東和廣西等地

Ví dụ

(Tiểu từ)

yuè
01

Trợ từ dùng trong văn cổ, giống như 'nói là' hoặc để mở đầu câu, giúp câu văn thêm trang trọng và cẩn trọng (giống như lời nhắc nhở)

助詞。古與「聿」、「越」、「曰」通用,用於句首或句中

Ví dụ
粵
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
粤, 𠿋, 𡩭, 𦉿
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノ丶ノ一丨ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép