Bản dịch của từ 粹 trong tiếng Việt
粹
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
粹 (Tính từ)
【cuì】
01
Thuần túy; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; thuần chất
纯粹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
粹 (Danh từ)
【cuì】
01
Tinh hoa; tinh tuý
精华
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUÝ】
- Các biến thể:
- 粋, 賥
- Hình thái radical:
- ⿰,米,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脃
萃
脆
翆
㧘
瘁
㥞
䢪
㯔
䔴
紣
啛
籾
䊆
䉽
糓
粟
䊃
粦
糖
粗
粯
䉾
籽
僚
䊔
養
谱
嘔
羫
瞇
榴
滽
匱
銤
稰
纯粹
国粹
精粹
纳粹
民粹
纳粹党
民粹派
不纯粹
纯粹数学
民粹主义
