Bản dịch của từ 粹毛 trong tiếng Việt

粹毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

粹毛 (Tính từ)

cuì máo
01

Lông (vật nuôi/đồ vật) có màu thuần, không pha tạp; màu đơn thuần (thuần sắc). (Hán-Việt: 'túy'/'túy mao' liên hệ ý 'thuần')

纯色的毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粹毛

cuì

máo

粹
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUÝ】
Các biến thể:
粋, 賥
Hình thái radical:
⿰,米,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép