Bản dịch của từ 粼粼 trong tiếng Việt

粼粼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

粼粼 (Tính từ)

lín lín
01

Nước trong vắt

形容水石明净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong vắt; trong veo

形容水、石等明净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粼粼

lín

粼
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
𤏞, 𥳞, 𦧿
Hình thái radical:
⿰,粦,巜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép